This is an example of a HTML caption with a link.
|
Tổng lượt truy cập :
|
     
|
|
Đang online :
|
 
|
|
|
Số hiệu
|
Ngày ban hành
|
Trích yếu
|
|
2489/TCHQ-GSQL
|
10/05/2013
|
Thủ tục hải quan đối với phương tiện tìm kiếm, cứu nạn nước ngoài vào hoạt động tìm kiếm, cứu nạn tại Việt Nam
|
|
2472/TCHQ-TXNK
|
09/05/2013
|
Thuế bảo vệ môi trường đối với phế phẩm mặt hàng túi ni lông
|
|
2479/TCHQ-TXNK
|
09/05/2013
|
Phân loại mặt hàng đèn huỳnh quang compact, ca tốt nóng
|
|
56/2013/TT-BTC
|
06/05/2013
|
Thông tư sửa đổi thuế suất thuế xuất khẩu đối với mặt hàng than gỗ rừng trồng thuộc nhóm 44.02 trong Biểu thuế xuất khẩu
|
|
24/2013/QĐTTG
|
03/05/2013
|
Quyết định sửa đổi, bổ sung Khoản 1 Điều 1 QĐ số 36/2011/QĐ-TTg ngày 29/6/2011 v/v ban hành mức thuế NK xe ô tô chở người từ 15 chỗ ngồi trở xuống đã qua sử dụng
|
|
2214/TCHQ-GSQL
|
26/04/2013
|
Nhập khẩu rượu, thuốc lá điếu, xì gà, bài tây theo loại hình phi mậu dịch
|
|
44/2013/TT-BTC
|
25/04/2013
|
Thông tư sửa đổi thuế suất thuế xuất khẩu đối với một số mặt hàng khoáng sản trong Biểu thuế xuất khẩu
|
|
|
Trang :
|
/ 4 trang
|
|
|
|
Tỷ giá ngoại tệ USD ngày
17/05/2013
|
USD
|
| 20.828,00 ₫ |
Tỷ giá ngoại tệ khác từ
11/05/2013 đến 20/05/2013
|
AUD
|
| 20.988,38 ₫ |
|
CAD
|
| 20.675,00 ₫ |
|
CHF
|
| 21.954,25 ₫ |
|
CNY
|
| 3.391,85 ₫ |
|
DKK
|
| 3.644,44 ₫ |
|
EUR
|
| 27.159,71 ₫ |
|
GBP
|
| 32.158,43 ₫ |
|
HKD
|
| 2.683,85 ₫ |
|
IDR
|
| 2,14 ₫ |
|
INR
|
| 383,86 ₫ |
|
JPY
|
| 206,40 ₫ |
|
KHR
|
| 5,23 ₫ |
|
KRW
|
| 18,88 ₫ |
|
LAK
|
| 2,72 ₫ |
|
MOP
|
| 2.608,39 ₫ |
|
MYR
|
| 6.968,22 ₫ |
|
NOK
|
| 3.601,84 ₫ |
|
NZD
|
| 17.435,12 ₫ |
|
RUB
|
| 667,46 ₫ |
|
SEK
|
| 3.180,53 ₫ |
|
SGD
|
| 16.851,13 ₫ |
|
THB
|
| 702,46 ₫ |
|
TWD
|
| 704,98 ₫ |
|